Quay trở lại danh sách
Tin tức

Tác động không đồng nhất của đổi mới sáng tạo xanh, công nghệ thông tin truyền thông và tài nguyên thiên nhiên đến phát triển bền vững tại khối các nền kinh tế D-8 - Công bố quốc tế của IISD - TMU trên tạp chí The Journal of Economic Asymmetries (Scopus Q

24/08/2026
Viện Đổi mới sáng tạo và Phát triển bền vững (IISD - TMU) trân trọng giới thiệu công bố quốc tế mới nhất với tiêu đề Tác động không đồng nhất của đổi mới sáng tạo xanh, công nghệ thông tin truyền thông và tài nguyên thiên nhiên đến phát triển bền vững tại khối các nền kinh tế D-8. Bài báo được thực hiện bởi nhóm tác giả: Nguyễn Hữu Thao và các cộng sự, và được đăng tải trên tạp chí uy tín quốc tế The Journal of Economic Asymmetries, thuộc NXB Elsevier B.V.

Bối cảnh và Chủ đề Nghiên cứu

 

Các nền kinh tế đang phát triển thuộc khối Developing-8 (D-8), bao gồm Bangladesh, Ai Cập, Indonesia, Iran, Malaysia, Nigeria, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ, đang đối mặt với thách thức cấp bách về suy thoái môi trường trong tiến trình công nghiệp hóa và bùng nổ dân số. Việc phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tạo ra áp lực nặng nề lên hệ sinh thái, khiến việc xác định các động lực chi phối dấu chân sinh thái (EFP) trở thành yêu cầu cốt lõi trong hoạch định chính sách.

 

Theo Mạng lưới Dấu chân Toàn cầu (2023), dấu chân sinh thái trung bình toàn cầu đạt khoảng 2,58 ha/người, phản ánh mức thâm hụt 1,1 ha. Đặt trong khung lý thuyết đường cong môi trường Kuznets (EKC), nghiên cứu tập trung khám phá mối quan hệ tương tác đa chiều giữa đổi mới sáng tạo xanh (GI), công nghệ thông tin truyền thông (ICT), tiền thuê tài nguyên thiên nhiên (NRR) và năng lượng tái tạo (RE) đối với dấu chân sinh thái tại khối D-8 giai đoạn 1995–2024. Khác với các nghiên cứu trước đây thường giả định tác động đồng nhất, bài báo khai thác các khía cạnh bất đối xứng và đặc thù riêng của từng quốc gia.

 

Phương pháp Nghiên cứu

 

Khung phương pháp định lượng tiên tiến được thiết kế đồng bộ nhằm đảm bảo độ tin cậy và khắc phục hiện tượng phụ thuộc chéo:

 

  • Dữ liệu bảng (Panel Data): Khảo sát 8 quốc gia thành viên D-8 trong giai đoạn 1995–2024, đại diện cho nhóm nền kinh tế mới nổi có mức độ thâm dụng năng lượng cao.

  • Kiểm định định lượng chuyên sâu: Thực hiện kiểm định sự phụ thuộc chéo (cross-sectional dependence), tính không đồng nhất hệ số góc (slope heterogeneity) và kiểm định nghiệm đơn thế hệ thứ hai.

  • Mô hình CS-ARDL: Được áp dụng để ước lượng tác động dài hạn và ngắn hạn, xử lý triệt để hiện tượng phụ thuộc chéo giữa các mặt cắt.

  • Mô hình MM-QR (Method of Moments Quantile Regression): Phân tích sự bất đối xứng phân phối, cho phép quan sát tác động của các biến độc lập tại nhiều phân vị khác nhau của dấu chân sinh thái.

  • Kiểm định nhân quả Emirmahmutoglu–Kose (E-K): Xác định chiều hướng quan hệ nhân quả dài hạn giữa các biến số.

 

Các Phát hiện Chính (Key Findings)

 

  • Tác động giảm thiểu của Đổi mới sáng tạo xanh và ICT: Các ước lượng dài hạn từ mô hình CS-ARDL khẳng định đổi mới sáng tạo xanh (GI) và ICT mang lại hệ số âm có ý nghĩa thống kê, đóng vai trò cốt lõi trong việc thu hẹp dấu chân sinh thái và cải thiện chất lượng môi trường. Hạ tầng ICT hỗ trợ tối ưu hóa hiệu quả năng lượng, thúc đẩy năng lượng sạch và giảm phát thải giao thông thông qua mô hình làm việc từ xa.

  • Áp lực từ tài nguyên thiên nhiên: Tiền thuê tài nguyên thiên nhiên (NRR) tác động làm gia tăng dấu chân sinh thái trong dài hạn, phản ánh hệ quả trực tiếp của việc khai thác và phụ thuộc quá mức vào tài nguyên thô.

  • Hiệu ứng chuyển tiếp và hiệu ứng phục hồi của năng lượng tái tạo: Năng lượng tái tạo (RE) có hệ số âm trong dài hạn nhưng mang dấu dương trong ngắn hạn (thể hiện hiệu ứng điều chỉnh chuyển tiếp). Tuy nhiên, phương pháp MM-QR chỉ ra rằng hiệu quả giảm thiểu của năng lượng tái tạo suy giảm dần trên các phân vị cao hơn, hoàn toàn phù hợp với hiện tượng hiệu ứng phục hồi (rebound effect) trong tiêu thụ năng lượng.

  • Mối quan hệ nhân quả: Kiểm định E-K xác định năng lượng tái tạo là biến có mối liên hệ nhân quả nhất quán và mạnh mẽ nhất đối với các mục tiêu phát triển bền vững.

 

Ý nghĩa thực tiễn

 

  • Từ bỏ chính sách đồng nhất (One-size-fits-all): Do tác động của các nhân tố thay đổi theo từng quốc gia và mức độ áp lực sinh thái, các chính quyền không thể áp dụng một công thức chung mà cần thiết lập các chiến lược linh hoạt phù hợp với thực tiễn từng nước D-8.

  • Thúc đẩy tài chính cho công nghệ xanh: Xây dựng các cơ chế ưu đãi tài chính, trợ cấp nghiên cứu phát triển (R&D) và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xanh nhằm tháo gỡ rào cản chi phí khi tiếp cận công nghệ môi trường.

  • Tận dụng chiến lược chuyển đổi kép (Twin Transition): Lồng ghép phát triển hạ tầng ICT vào tiến trình số hóa sản xuất, quản trị thông minh và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn.

  • Quản lý tài nguyên bền vững: Siết chặt khung pháp lý khai thác tài nguyên thiên nhiên, chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế từ chiều rộng sang chiều sâu dựa trên nền tảng tri thức và công nghệ.

 

Tổng kết

 

Công bố quốc tế trên The Journal of Economic Asymmetries cung cấp những luận điểm thực nghiệm sắc bén và hệ thống hàm ý chính sách toàn diện cho các quốc gia đang phát triển trong tiến trình giải bài toán tăng trưởng kinh tế song hành với bảo vệ hệ sinh thái. Đây là nguồn tham khảo giá trị phục vụ công tác nghiên cứu chuyên sâu, hoạch định chiến lược và phát triển học thuật tại Viện Đổi mới sáng tạo và Phát triển bền vững (IISD - TMU).

 

Chi tiết bài viết xem tại: https://doi.org/10.1016/j.jeca.2026.e00478