Các yếu tố chiến lược thúc đẩy năng lực đổi mới quốc gia: Minh chứng xuyên quốc gia về các động lực kinh tế, con người và thể chế – Công bố quốc tế của TTNC&PTKHCN trên tạp chí Technology Analysis & Strategic Management (SSCI IF 2.8)
Đây là sản phẩm thuộc đề tài nghiên cứu của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) về Đổi mới sáng tạo do tác giả Binh Do làm chủ nhiệm (Mã số đề tài: 502.02-2024.01).
Bối cảnh và Chủ đề Nghiên cứu
Năng lực đổi mới quốc gia (National Innovation Capacity - NIC) được thừa nhận rộng rãi là động lực cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh lâu dài của mỗi quốc gia trong nền kinh tế tri thức. Tuy nhiên, các yếu tố cấu trúc nền tảng đứng sau sự phát triển bền vững của năng lực này vẫn chưa được khai phá một cách toàn diện. Nghiên cứu khoa học này đi sâu điều tra và bóc tách tầm ảnh hưởng của các tác nhân thuộc nhóm kinh tế vĩ mô, cấu trúc nguồn nhân lực và chất lượng thể chế đối với việc định hình hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Phương pháp Nghiên cứu
Để đảm bảo tính chuẩn mực và chiều sâu học thuật, nhóm tác giả đã sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) bao gồm phạm vi khảo sát xuyên quốc gia. Mô hình toán định lượng được xử lý thông qua phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM Estimator). Phương pháp tiên tiến này giúp kiểm soát triệt để các hiện tượng nội sinh, độ trễ thời gian và các cú sốc cấu trúc đặc thù, mang lại những kết quả phân tích thực chứng có độ tin cậy và tính ổn định rất cao.
Các Phát hiện Chính (Key Findings)
Kết quả từ mô hình thực chứng của công trình nghiên cứu đã mang lại những phát hiện mang tính bước ngoặt cho lý thuyết quản trị chiến lược:
- Nền tảng Nguồn nhân lực: Yếu tố nguồn nhân lực – được đo lường cụ thể bằng mật độ nhà nghiên cứu, quy mô lực lượng lao động và mức độ tích cực của các hoạt động khởi nghiệp – đóng vai trò là động lực nhất quán và có tác động mạnh mẽ nhất đến năng lực đổi mới quốc gia.
- Trụ cột Thể chế: Chất lượng thể chế và môi trường quản trị pháp lý được chứng minh là nhân tố quyết định, tạo không gian an toàn và bệ phóng vững chắc cho các phát kiến công nghệ bền vững.
- Vai trò của Kinh tế vĩ mô: Ngược lại với các giả định truyền thống, các biến số kinh tế vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, độ mở thương mại quốc tế và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều kiện. Tác động của các yếu tố vĩ mô này phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực hấp thụ công nghệ (absorptive capacity) và sức mạnh quản trị của từng quốc gia.
Ý nghĩa thực tiễn
Kết quả từ bài báo cung cấp những hàm ý chính sách sâu sắc cho các nhà hoạch định chiến lược vĩ mô:
- Thay đổi tư duy quản trị: Nghiên cứu khẳng định rằng sự tăng trưởng đổi mới sáng tạo không thể được duy trì một cách đơn độc bằng các chỉ số kinh tế thuần túy mà bắt buộc phải dựa trên một nền tảng vững chắc của con người và luật pháp.
- Chiến lược chính sách tích hợp: Các quốc gia cần tập trung vào việc thiết kế chuỗi chính sách đồng bộ nhằm liên tục nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nuôi dưỡng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và không ngừng cải cách hệ thống thể chế pháp lý. Điều này giúp xây dựng một hệ thống đổi mới có khả năng phục hồi, định hướng chiến lược dài hạn và sẵn sàng hỗ trợ các bước tiến công nghệ trong tương lai.
Tổng kết
Công bố trên tạp chí Technology Analysis & Strategic Management (SSCI IF 2.8, Scopus Q2) là minh chứng cho năng lực nghiên cứu quốc tế ngày càng được khẳng định của đội ngũ cán bộ tại TTNC&PTKHCN, Trường Đại học Thương mại. Nghiên cứu cũng cho thấy cách tiếp cận đa chiều – kết hợp giữa động lực kinh tế vĩ mô, phát triển nhân lực và củng cố thể chế – đang ngày càng trở nên kim chỉ nam quan trọng trong bối cảnh các quốc gia nỗ lực bứt phá và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
TTNC&PTKHCN xin chúc mừng nhóm tác giả Binh Do, Tu Phan Thanh, Lan Mai Thanh, Mai Nguyen, Duc Xuan Lam Nguyen, đồng thời kỳ vọng rằng những kết quả này sẽ tiếp tục được phát triển thành các đề tài, dự án hợp tác và hoạt động tư vấn chính sách, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam và khu vực.
Chi tiết bài báo xem tại: https://doi.org/10.1080/09537325.2026.2673449
