Quay trở lại danh sách
Hội thảo khoa học/workshop

Tóm lược nghiên cứu của GS. Lars Peter Hansen tại Hội nghị AMES 2026: Định giá tài sản, lý thuyết ra quyết định và thiết kế chính sách công

01/08/2026
Trong khuôn khổ Hội nghị Châu Á năm 2026 của Hiệp hội Kinh tế lượng (AMES 2026) diễn ra tại Hà Nội từ ngày 31/07 đến ngày 02/08/2026, Giáo sư Lars Peter Hansen – David Rockefeller Distinguished Service Professor về Kinh tế học và Thống kê tại Booth School of Business thuộc Đại học Chicago (Hoa Kỳ), Chủ nhân Giải Nobel Kinh tế năm 2013 – đã trình bày bài giảng danh dự Amartya Sen Lecture vào ngày 01/08/2026.

Báo cáo nghiên cứu đi sâu vào cách thức đánh giá giá trị xã hội của các quyết định đầu tư và chính sách công trong điều kiện bất định sâu, đặc biệt tập trung vào bài toán biến đổi khí hậu và hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ sạch. Nội dung toàn văn bài báo cáo được cấu trúc chi tiết qua 5 phần trọng tâm sau đây.

 

1. Định giá xã hội liên thời gian trong điều kiện bất định

 

Định giá cận biên liên thời gian là công cụ lý thuyết được ứng dụng rộng rãi trong các ngành kinh tế công, kinh tế môi trường và kinh tế vĩ mô. Công cụ này nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn:

 

  • Đánh giá và so sánh hiệu quả giữa các phương án chính sách vĩ mô khác nhau.

  • Điều chỉnh sự phân bổ nguồn lực xã hội theo hướng tối ưu hóa và hiệu quả hơn.

  • Xác định chính xác giá trị xã hội của các dạng vốn cốt lõi: vốn vật chất, vốn con người, vốn tri thức và nguồn tài nguyên thiên nhiên.

  • Tính toán chi phí xã hội của carbon (Social Cost of Carbon - SCC) và xác định đúng giá trị xã hội thực chất của các dự án R&D.

  • Hỗ trợ xây dựng, thực thi và điều chỉnh các chính sách tối ưu khi nền kinh tế phải vận hành trong môi trường biến động bất định.

 

Giáo sư Lars Peter Hansen đề xuất một phương pháp tiếp cận mới: biểu diễn giá trị cận biên xã hội thông qua góc nhìn của lý thuyết định giá tài sản. Khi một thay đổi nhỏ xảy ra ở trạng thái hiện tại của nền kinh tế, nó sẽ tạo ra chuỗi tác động lan truyền đến nhiều trạng thái trong tương lai. Các tác động này được đo lường chính xác thông qua công cụ phản ứng xung lực ngẫu nhiên (stochastic impulse responses), đồng thời được điều chỉnh dựa trên 3 yếu tố:

 

  • Mức độ hữu ích xã hội (social utility).

  • Tỷ lệ chiết khấu liên thời gian (discount rate).

  • Thái độ e ngại và mức độ thận trọng của nhà hoạch định chính sách trước sự bất định.

 

Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu phân tách giá trị xã hội tổng thể thành các cấu phần minh bạch và có thể giải thích được:

 

  • Tác động trực tiếp: Ảnh hưởng tức thì của một biến trạng thái nền kinh tế.

  • Tác động lan truyền: Mức độ ảnh hưởng dây chuyền sang các biến trạng thái liên quan khác.

  • Tác động đến biến cố: Mức độ tác động làm thay đổi xác suất xuất hiện của các biến cố vĩ mô lớn.

  • Tác động đến giá trị tiếp diễn: Ảnh hưởng đến giá trị dài hạn của nền kinh tế sau khi các biến cố lớn đã xảy ra.

 

2. Phân biệt rủi ro và bất định sâu

 

Để thiết kế chính sách công vững chắc, nghiên cứu của GS. Hansen phân định rạch ròi ba dạng bất định mà nhà quản trị phải đối mặt:

 

  • Rủi ro (Risk): Môi trường mà các kết quả tương lai chưa biết trước, nhưng tập hợp các phân phối xác suất xảy ra biến cố đã được xác định một cách rõ ràng.

  • Mơ hồ (Ambiguity): Môi trường tồn tại đồng thời nhiều mô hình phân phối xác suất khác nhau, nhưng nhà hoạch định chính sách không đủ thông tin để biết mô hình nào là phù hợp nhất với thực tế.

  • Sai lệch mô hình (Model Misspecification): Môi trường mà bản thân mô hình cơ sở được lựa chọn sử dụng có khả năng đưa ra những dự báo xác suất không chính xác so với thực tế vận hành của nền kinh tế.

 

Trong các vấn đề kinh tế vĩ mô phức tạp như biến đổi khí hậu, nhiều hậu quả kinh tế và môi trường hoàn toàn không thể đo lường hoặc định lượng đầy đủ. Do đó, việc hoạch định chính sách nếu chỉ đơn thuần dựa trên "ước tính tốt nhất" (best estimate) hoặc kịch bản có khả năng xảy ra cao nhất sẽ chứa đựng rủi ro rất lớn. Nhà quản trị bắt buộc phải cân nhắc các kịch bản bất lợi nhất nhưng vẫn có khả năng xuất hiện.

 

Báo cáo vận dụng lý thuyết ra quyết định vững chắc (robust decision theory). Theo đó, nhà hoạch định chính sách sẽ chủ động đưa các phân phối xác suất bất lợi vào mô hình đánh giá, đồng thời thiết lập một "mức phạt" (penalty) đối với việc làm sai lệch mô hình cơ sở. Từ quy trình này hình thành nên xác suất điều chỉnh theo bất định (uncertainty-adjusted probability). Đây không phản ánh niềm tin thực tế mang tính chủ quan của nhà quản trị, mà đóng vai trò như một công cụ định lượng phản ánh sự thận trọng trước những sai lệch tiềm tàng của mô hình.

 

3. Ứng dụng vào biến đổi khí hậu và đầu tư R&D

 

Mô hình thực nghiệm được xây dựng để xem xét một nền kinh tế sử dụng hai yếu tố đầu vào sản xuất chính là vốn vật chất và năng lượng hóa thạch. Năng lượng hóa thạch thúc đẩy sản lượng kinh tế ngắn hạn, nhưng đồng thời làm gia tăng lượng phát thải CO₂, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.

 

Tổng sản lượng của nền kinh tế tại mỗi thời điểm được phân bổ cho 3 mục đích chính:

 

  • Tiêu dùng hiện tại: Phục vụ mức độ hữu ích trực tiếp của xã hội.

  • Đầu tư vốn: Nhằm tích lũy năng lực sản xuất và gia tăng sản lượng trong tương lai.

  • Đầu tư R&D: Nhằm tích lũy tri thức khoa học và tìm kiếm các công nghệ sạch thay thế.

 

Mô hình tích hợp đồng thời 4 nguồn bất định cốt lõi:

 

  • Bất định về năng suất: Mức độ hiệu quả của đầu tư vốn hiện tại đối với sản lượng tương lai.

  • Bất định về khoa học khí hậu: Mức độ tác động thực sự của lượng phát thải CO₂ lên sự biến đổi khí hậu toàn cầu.

  • Bất định về kinh tế: Biến đổi khí hậu và nhiệt độ tăng cao sẽ tổn hại ra sao đến các cơ hội kinh tế và phúc lợi xã hội dài hạn.

  • Bất định về công nghệ: Hoạt động đầu tư R&D có thực sự tạo ra được công nghệ sạch khả thi và hiệu quả về mặt kinh tế hay không.

 

Mô hình hóa hai biến cố vĩ mô mang tính bước ngoặt:

 

  • Biến cố khí hậu: Sự xuất hiện của các bằng chứng mới khẳng định mức độ thiệt hại nghiêm trọng của khí hậu khi nhiệt độ vượt ngưỡng. Xác suất xảy ra biến cố này phụ thuộc trực tiếp vào mức tăng nhiệt độ toàn cầu.

  • Biến cố công nghệ: Việc phát minh thành công công nghệ mới giúp loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch. Xác suất thành công phụ thuộc vào lượng tri thức tích lũy từ quá trình đầu tư R&D.

 

4. Kết quả chính của nghiên cứu

 

Kết quả mô hình hóa khẳng định thái độ đối với sự bất định (mức độ e ngại rủi ro và sai lệch mô hình) đóng vai trò quyết định đến việc định giá giá trị xã hội của R&D cũng như các hành vi đầu tư:

 

  • Khi nhà hoạch định chính sách quan tâm nhiều hơn đến khả năng mô hình cơ sở bị sai lệch, giá trị xã hội của hoạt động R&D và tỷ lệ nguồn lực phân bổ cho đầu tư R&D nhìn chung sẽ gia tăng trong một phạm vi đáng kể.

  • Mối quan hệ giữa mức độ e ngại bất định và quy mô đầu tư R&D không diễn tiến theo đường tuyến tính đơn thuần. Kết quả này là sự tương tác cọ xát của hai lực tác động ngược chiều:

    • Lực cản thứ nhất: Sự thận trọng thái quá khiến nhà hoạch định chính sách nhận định rằng thành công công nghệ có thể sẽ đến muộn hơn, từ đó làm giảm động lực gia tăng đầu tư.

    • Lực thúc đẩy thứ hai: Nếu công nghệ sạch được phát minh thành công, nó sẽ triệt tiêu và làm giảm mạnh mức độ phơi nhiễm của nền kinh tế trước các thảm họa khí hậu, qua đó đẩy giá trị xã hội của R&D lên rất cao.

  • Do sự tương tác của hai lực này, quy mô đầu tư vào R&D ban đầu sẽ tăng mạnh khi mức độ e ngại bất định tăng lên, nhưng có thể điều chỉnh giảm lại khi sự e ngại trở nên quá lớn.

 

5. Hàm ý chính sách cốt lõi

 

Từ các kết quả định lượng thu được, GS. Lars Peter Hansen đúc kết ba thông điệp chiến lược cho công tác hoạch định chính sách vĩ mô:

 

  • Chủ động hành động sớm: Trong môi trường bất định sâu, phản ứng tối ưu của chính phủ không phải là thụ động chờ đợi có thêm thông tin khoa học mới, mà là phải chủ động hành động và can thiệp sớm.

  • Xây dựng chính sách thích ứng: Sự bất định không đồng nghĩa với việc không thể ban hành chính sách. Ngược lại, chính sách công cần được thiết kế theo hướng thận trọng, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao với các biến cố có xác suất thấp nhưng hậu quả thảm họa.

  • Minh bạch ranh giới mô hình: Việc truyền đạt công khai, minh bạch về mức độ bất định của khoa học khí hậu cũng như giới hạn của các mô hình kinh tế sẽ giúp nâng cao chất lượng thảo luận công khai và giúp công tác hoạch định chính sách đạt độ chuẩn xác cao hơn.

 

Tóm lại, việc thiết kế chính sách khí hậu và chiến lược đầu tư R&D cần vượt ra khỏi các tư duy truyền thống vốn chỉ dựa trên dự báo trung bình. Việc chủ động phân bổ nguồn lực sớm cho R&D công nghệ sạch chính là chiến lược phòng ngừa rủi ro thận trọng, mang lại giá trị xã hội lâu dài và bền vững.